translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "da mềm mịn như da em bé" (1件)
da mềm mịn như da em bé
play
日本語 もちもち肌
すべすべ肌
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "da mềm mịn như da em bé" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "da mềm mịn như da em bé" (1件)
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)